closeQUAY LẠI
UEFA WNL

Slovenia(w) VS Bosnia and Herzegovina(w) 00:00 02/12/2023

Slovenia(w)
2023-12-02 00:00:00
2
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Bosnia and Herzegovina(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Slovenia(w)

    1010

    Bosnia and Herzegovina(w)

    4020
    8
    Sút chệch
    2
    54
    Tấn công nguy hiểm
    55
    1
    Phạt góc
    4
    2
    Sút chính xác
    1
    101
    Tấn công
    96
    54
    Tỷ lệ khống chế bóng
    46
    0
    Thẻ đỏ
    0
    1
    Thẻ vàng
    2
    Phát trực tiếp văn bản
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 3.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 2.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 5.
    Cakhia TV
    - Lá bài vàng thứ 3 - (Tiếng Tây Ban Nha)
    Cakhia TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, trận lượt về kết thúc, tỷ số đang là 0-1 ở thời điểm hiện tại.
    Cakhia TV
    31' - Cầu thủ thứ 4.
    Cakhia TV
    26' - Chân sút nữ Po Đen bắt đầu với 3 cú sút chéo góc.
    Cakhia TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Cakhia TV
    23' - Lá bài vàng thứ 2 - (Tiếng Tây Ban Nha)
    Cakhia TV
    20' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho (bàn của nữ Slovenia).
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Cố lên! Chân sút nữ Po Đen ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    Cakhia TV
    15' - Cầu thủ thứ 2 - (Tiếng Tây Ban Nha)
    Cakhia TV
    3' - Phút thứ 3 của trận đấu, chân sút nữ Po Đen đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Cakhia TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Cakhia TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Slovenia(w)
    Slovenia(w)
    Bosnia and Herzegovina(w)
    Bosnia and Herzegovina(w)

    Tỷ số

    Slovenia(w)
    Slovenia(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Bosnia and Herzegovina(w)
    Bosnia and Herzegovina(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695736800
    competitionUEFA WNL
    competitionSlovenia(w)
    1
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    1
    1394110800
    competitionINT FRL
    competitionSlovenia(w)
    1
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    2
    1377166800
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    0
    competitionSlovenia(w)
    3
    1377014400
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    1
    competitionSlovenia(w)
    1
    1362999600
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionSlovenia(w)
    0
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Slovenia(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionBelarus(w)
    0
    competitionSlovenia(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSlovenia(w)
    1
    competitionBelarus(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSlovenia(w)
    1
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionCzech(w)
    0
    competitionSlovenia(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSerbia(w)
    0
    competitionSlovenia(w)
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSlovenia(w)
    2
    competitionBelgium(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionRomania(w)
    1
    competitionSlovenia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSouth Africa(w)
    1
    competitionSlovenia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSlovenia(w)
    0
    competitionZambia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionUzbekistan(w)
    2
    competitionSlovenia(w)
    1
    Bosnia and Herzegovina(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    2
    competitionCzech(w)
    2
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionCzech(w)
    1
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSlovenia(w)
    1
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    1
    competitionBelarus(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    2
    competitionHungary(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    3
    competitionGreece(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    6
    competitionSerbia(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMorocco(w)
    0
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    3
    competitionSerbia(w)
    2
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    0
    competitionWales(w)
    0

    Thư mục gần

    Slovenia(w)
    Slovenia(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Bosnia and Herzegovina(w)
    Bosnia and Herzegovina(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Slovenia(w)
    Slovenia(w)
    Bosnia and Herzegovina(w)
    Slovenia(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Slovenia(w)
    Slovenia(w)
    Bosnia and Herzegovina(w)
    Bosnia and Herzegovina(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Slovenia(w)
    Slovenia(w)
    Bosnia and Herzegovina(w)
    Slovenia(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Slovenia(w)
    Slovenia(w)
    Bosnia and Herzegovina(w)
    Slovenia(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Slovenia(w)
    Slovenia(w)
    Bosnia and Herzegovina(w)
    Slovenia(w)

    bắt đầu đội hình

    Slovenia(w)

    Slovenia(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Bosnia and Herzegovina(w)

    Bosnia and Herzegovina(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Slovenia(w)
    Slovenia(w)
    Bosnia and Herzegovina(w)
    Bosnia and Herzegovina(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Slovenia(w) logo
    Slovenia(w)
    Bosnia and Herzegovina(w) logo
    Bosnia and Herzegovina(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/ 26 14:00:00
    UEFA WNL
    Slovenia(w)
    1
    Bosnia and Herzegovina(w)
    1
    Xỉu/6
    6
    03/ 06 13:00:00
    INT FRL
    Slovenia(w)
    2
    Bosnia and Herzegovina(w)
    1
    0.5/thắng
    0
    08/ 22 10:20:00
    GIAO HỮU CLB
    Bosnia and Herzegovina(w)
    3
    Slovenia(w)
    0
    0
    08/ 20 16:00:00
    GIAO HỮU CLB
    Bosnia and Herzegovina(w)
    1
    Slovenia(w)
    1
    0
    03/ 11 11:00:00
    GIAO HỮU CLB
    Slovenia(w)
    0
    Bosnia and Herzegovina(w)
    0
    0
    Bosnia and Herzegovina(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Slovenia(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    malta(w)
    5
    4/1/0
    11/0
    13
    2.
    Latvia(w)
    5
    3/1/1
    16/4
    10
    3.
    Andorra(w)
    5
    1/0/4
    2/17
    3
    4.
    Moldova(w)
    5
    0/2/3
    4/12
    2

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Turkey(w)
    5
    5/0/0
    14/0
    15
    2.
    Georgia(w)
    5
    1/2/2
    5/9
    5
    3.
    Luxembourg(w)
    5
    1/1/3
    5/10
    4
    4.
    Lithuania(w)
    5
    1/1/3
    3/8
    4

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Azerbaijan(w)
    5
    4/1/0
    8/2
    13
    2.
    Montenegro(w)
    5
    3/0/2
    12/4
    9
    3.
    Cyprus(w)
    5
    2/1/2
    3/4
    7
    4.
    Faroe Islands(w)
    5
    0/0/5
    1/14
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Estonia(w)
    5
    3/1/1
    10/7
    10
    2.
    Israel(w)
    4
    3/1/0
    11/0
    10
    3.
    Kazakhstan(w)
    5
    1/2/2
    2/4
    5
    4.
    Armenia(w)
    4
    0/0/4
    3/15
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Kosovo(w)
    4
    3/1/0
    10/2
    10
    2.
    Bulgaria(w)
    3
    1/1/1
    2/5
    4
    3.
    North Macedonia(w)
    3
    0/0/3
    1/6
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy